dự khuyết

dự khuyết

Cô ấy được chọn làm dự khuyết cho đội tuyển quốc gia.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • vị trí thay thế, dự bị: Dùng để chỉ người hoặc vật được chuẩn bị sẵn để thay thế khi cần thiết, không phải thành viên chính thức ngay từ đầu.
    • tính chất dự phòng: Chỉ một vị trí, chức vụ hoặc vai trò được thiết lập để bổ sung hoặc thay thế khi sự thay đổi.
  2. Danh từ:

    • Người dự bị, thành viên dự khuyết: Chỉ một cá nhân được chỉ định để thay thế cho thành viên chính thức nếu thành viên đó không thể tham gia hoặc thực hiện nhiệm vụ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Anh ấy thành viên dự khuyết của ủy ban. (Anh ấy thành viên dự bị của ủy ban.)
    • Danh sách dự khuyết được công bố để đề phòng trường hợp sự cố. (Danh sách dự bị được công bố để đề phòng trường hợp sự cố.)
  • Danh từ:

    • ấy được chọn làm dự khuyết cho đội tuyển quốc gia. ( ấy được chọn làm người dự bị cho đội tuyển quốc gia.)
    • Các dự khuyết phải sẵn sàng tham gia bất cứ lúc nào. (Các thành viên dự bị phải sẵn sàng tham gia bất cứ lúc nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ở cương vị dự khuyết": Giữ vai trò thay thế, chưa phải chính thức.

    • chỉcương vị dự khuyết, anh ta vẫn nghiên cứu rất nghiêm túc. ( chỉ giữ vai trò thay thế, anh ta vẫn nghiên cứu rất nghiêm túc.)
  • "Được xếp vào danh sách dự khuyết": Được liệt kê như một phương án dự phòng.

    • Ứng viên đó đã được xếp vào danh sách dự khuyết cho vị trí giám đốc. (Ứng viên đó đã được liệt kê như một phương án dự phòng cho vị trí giám đốc.)
Biến thể từ liên quan
  • Dự bị (tính từ/danh từ): Có nghĩa tương tự, chỉ người/vật được chuẩn bị để thay thế. Đây từ đồng nghĩa phổ biến.

    • lực lượng dự bị, quân dự bị.
  • Dự phòng (tính từ): Mang sắc thái nhấn mạnh đến việc chuẩn bị cho những tình huống bất ngờ.

    • ngân sách dự phòng, kế hoạch dự phòng.
Từ đồng nghĩa
  • Thay thế: Có thể dùng thay cho (về người).
  • Phụ: Ở vị trí thứ yếu, hỗ trợ ( dụ: phó chủ tịch, nhưng không hoàn toàn giống nghĩa dự bị).
  • Bổ sung: Được thêm vào để tăng cường.
Từ trái nghĩa
  • Chính thức: Ở vị trí chính thức, được công nhận đầy đủ.
  • Chính quy: Thuộc biên chế chính thức, thường trực.
  • Thường trực: mặt làm việc liên tục.
Lưu ý sử dụng
  • "Dự khuyết" thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, chính thức như thể thao, chính trị, hội nghị, hoặc các tổ chức cấu rõ ràng.
  • Trong văn nói hàng ngày, từ "dự bị" thường được dùng phổ biến hơn với nghĩa tương tự.
  • Khi danh từ, "dự khuyết" thường chỉ người. Vị trí dự bị cho một vật thường được diễn đạt bằng cụm từ như "vật dự phòng" hoặc "phương án dự phòng".